gạ gẫm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói khéo, dùng lời lẽ ngọt ngào để thuyết phục ai đó nhằm đạt được mục đích cá nhân, thường là để lợi dụng hoặc chiếm đoạt thứ gì đó. Hành động này thường mang hàm ý không chân thành, có chủ ý xấu hoặc vụ lợi.
- (Nghĩa thông tục, đặc biệt trong ngữ cảnh nam nữ) Tiếp cận, tán tỉnh một người (thường là phụ nữ) với mục đích tình dục hoặc lợi dụng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn ta đang tìm cách gạ gẫm bà lão hàng xóm để vay tiền. (Hắn ta đang tìm cách nói khéo bà lão hàng xóm để vay tiền.)
- Cô ấy cảnh giác với những kẻ lạ mặt đến gạ gẫm mua số điện thoại. (Cô ấy cảnh giác với những người lạ mặt đến dỗ ngon dỗ ngọt để mua số điện thoại.)
- Anh chàng đó có vẻ như đang cố gạ gẫm cô bạn tôi ở quán bar. (Anh chàng đó có vẻ như đang cố tán tỉnh cô bạn tôi ở quán bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gạ gẫm vay tiền": dùng lời lẽ ngon ngọt để xin vay tiền.
- Nó chuyên đi gạ gẫm vay tiền bạn bè rồi không trả. (Nó chuyên đi nói ngọt với bạn bè để vay tiền rồi không trả.)
- "bị gạ gẫm": ở trong tình huống bị người khác dùng lời ngon tiếng ngọt để tiếp cận với mục đích xấu.
- Nhiều sinh viên nhẹ dạ đã bị gạ gẫm và lừa vào các đường dây buôn bán bất hợp pháp. (Nhiều sinh viên cả tin đã bị dỗ ngọt và lừa vào các đường dây buôn bán bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Gạ (động từ): (nghĩa rộng hơn) ngỏ ý, đề nghị, thường là đề nghị mua bán hoặc một giao dịch nào đó. Ví dụ:
- Dụ dỗ (động từ): lôi kéo, rủ rê người khác làm việc xấu, thường có hàm ý mạnh hơn và rõ ràng về tính chất xấu.
- Tán tỉnh (động từ): dùng lời nói, hành động để làm cho người khác (thường là người khác giới) có cảm tình với mình. "Tán tỉnh" có thể không mang nghĩa xấu như "gạ gẫm".
- Nịnh nọt (động từ): nói những lời tâng bốc, khen ngợi quá mức để lấy lòng ai đó.
Từ đồng nghĩa
- Dỗ ngon dỗ ngọt: dùng lời lẽ ngọt ngào, êm tai để thuyết phục.
- Ve vãn: (thường dùng trong quan hệ nam nữ) tán tỉnh, làm cho vui lòng bằng lời nói, cử chỉ.
- Mơn trớn: vuốt ve, nói ngọt để lấy lòng hoặc dụ dỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gạ gẫm ăn nằm: (thô tục) trực tiếp đề nghị quan hệ tình dục với ai đó.
- Hắn bị bắt vì tội gạ gẫm ăn nằm với trẻ vị thành niên. (Hắn bị bắt vì tội dụ dỗ quan hệ tình dục với trẻ vị thành niên.)
Thành ngữ liên quan
- Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm: Thành ngữ này có thể dùng để ám chỉ những kẻ "gạ gẫm" - bề ngoài nói ngọt ngào nhưng trong lòng lại chứa đựng ý đồ xấu xa, lừa lọc.
- Cảnh giác với hắn, đúng là loại miệng nam mô, bụng một bồ dao găm, toàn đi gạ gẫm người khác. (Cảnh giác với hắn, đúng là loại nói ngọt bên ngoài nhưng trong lòng đầy ý đồ xấu, toàn đi dỗ ngọt người khác.)
- đgt Nói khéo để hòng lợi dụng: Nó gạ gẫm bà cụ để xin tiền.